xoa xuýt

xoa xuýt

Một người đàn ông xoa xuýt khi vô tình chạm vào cốc nước nóng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xoa xuýt hành động đưa tay nhẹ nhàng lên da, thường kết hợp với tiếng kêu hoặc cảm xúc thể hiện sự đau đớn, thương cảm, hoặc tiếc rẻ. Từ này thường dùng để miêu tả cử chỉ an ủi, vỗ về khi ai đó bị đau hoặc gặp chuyện không may.
    • Xoa xuýt cũng có thể chỉ hành động xoa nhẹ vào chỗ đau kèm theo tiếng xuýt xoa (như "xuýt xoa").
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ xoa xuýt lên đầu đứa cháu bị ngã. ( cụ nhẹ nhàng xoa đầu xuýt xoa thương cảm khi cháu bị ngã.)
    • Anh ấy xoa xuýt vết thương trên tay. (Anh ấy xoa nhẹ chỗ đau kêu xuýt xoa đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoa xuýt" thường được dùng trong bối cảnh thể hiện sự đồng cảm, thương xót, hoặc tiếc nuối, đặc biệt khi nhìn thấy người khác gặp khó khăn.
    • giáo xoa xuýt an ủi học sinh khi em ấy khóc. ( giáo vỗ về xuýt xoa để học sinh nguôi ngoai.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuýt xoa (động từ): hành động kêu lên hoặc xoa nhẹ đau, thương, hoặc tiếcđồng nghĩa hoàn toàn với "xoa xuýt".

    • xoa xuýt chân đau. ( vừa xoa vừa xuýt xoa đau.)
  • Xoa (động từ): hành động đưa tay lên da để làm dịu hoặc xoa bóp.

    • Mẹ xoa lưng cho con. (Mẹ xoa nhẹ lưng con.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuýt xoa: đồng nghĩa chính, chỉ hành động vừa xoa vừa kêu xuýt xoa.
  • Vỗ về: an ủi, làm dịu bằng lời nói hoặc cử chỉ.
    • ấy vỗ về đứa trẻ đang khóc. ( ấy an ủi đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Xoa xuýt xuýt xoa: cách nói nhấn mạnh hành động xoa kêu xuýt xoa liên tục.
    • cụ xoa xuýt xuýt xoa mãi không thôi. ( cụ liên tục xoa xuýt xoa thương.)